HEGII là thương hiệu thiết bị vệ sinh cao cấp gồm bàn cầu thông minh, sen tắm, vòi, tủ lavabo, phòng tắm kính và bồn tắm. Bài viết này tổng hợp toàn bộ 268 dòng sản phẩm trong catalogue HEGII (mỗi dòng là một mã hoặc một nhóm mã cùng giá), kèm kích thước, chất liệu và giá niêm yết (VNĐ) để bạn tra cứu và so sánh nhanh.
HEGII là gì? Tổng quan thiết bị vệ sinh HEGII
HEGII cung cấp trọn bộ thiết bị cho phòng tắm hiện đại, từ bàn cầu thông minh, bàn cầu một khối, chậu lavabo, sen tắm nhiệt độ, vòi lavabo, vòi rửa bát, chậu rửa bát, tủ lavabo, phụ kiện treo tường đến phòng tắm kính và bồn tắm massage. Sản phẩm trải đều các tầm giá, từ bộ thoát sàn 260.000 đ đến bồn tắm massage 87.930.000 đ.
Mục lục các nhóm sản phẩm HEGII
- Bàn cầu thông minh, bàn cầu treo tường, bàn cầu một khối, tiểu nam, bàn cầu xổm và chậu lavabo (41 mã)
- Sen tắm (40 mã)
- Vòi lavabo, vòi rửa bát, chậu rửa bát, vòi xịt (59 mã)
- Thoát sàn, van và phụ kiện treo tường (25 mã)
- Tủ lavabo (72 mã)
- Phòng tắm kính và bồn tắm (31 mã)
Giá trong bài là giá niêm yết theo catalogue, chưa gồm vận chuyển và lắp đặt. Liên hệ cửa hàng để nhận báo giá và chính sách mới nhất.
Vì sao chọn thiết bị vệ sinh HEGII?
HEGII nổi bật ở công nghệ vệ sinh và độ đa dạng màu sắc, thể hiện rõ trong catalogue. Các điểm dưới đây lấy trực tiếp từ thông số các mã hàng.
- Bàn cầu thông minh: điều khiển qua Mini App, cảm biến chạm chân mở nắp, nắp đóng mở tự động, sưởi ấm bệ ngồi và xả nước khi mất điện ở đa số mã có két nước phụ.
- Xả xoáy êm: công nghệ xả xoáy 0 áp lực, vận hành 34dB ở HQ602 và Q2-2P LCE719B; lượng nước xả từ 3,5 đến 6 lít.
- Kháng khuẩn: men HEGII Water Clean® trên bàn cầu, bệ ngồi kháng khuẩn ion bạc SIAA, khử trùng nước điện phân và đèn UV khử trùng đầu vòi rửa.
- Sen tắm thông minh: hiển thị nhiệt độ, xả nước lạnh trước, ổn định nhiệt độ, ngắt nước tức thì, đầu phun silicone chống bám cặn và điều khiển phím đàn.
- Nhiều màu hoàn thiện: chrome, mạ PVD ghi xám xước, vàng champagne, vàng hồng, đen và đen mờ, dễ phối hợp với từng phong cách phòng tắm.
- Tủ lavabo đủ chất liệu: nhôm hàng không, gỗ plywood phủ sơn, Melamine, nhựa, PVC, thép cacbon, kèm gương LED hoặc gương thông minh.
Chọn theo nhu cầu:
Nhu cầu |
Nên xem nhóm |
Mã gợi ý |
|---|---|---|
Phòng tắm cao cấp, đầy đủ tính năng |
Bàn cầu thông minh |
R10 HCE110A01, R9 LCE109A, R8 HCE108B01 |
Tiết kiệm, dễ lắp |
Bàn cầu một khối |
HC0189DS-400, HC0142DT, HC0145PT |
Nhà nhỏ, cần gọn |
Bàn cầu treo tường, tủ lavabo 60 cm |
N2S HQ802P, BC6132-060, BC6195-060 |
Tắm nóng lạnh ổn định |
Sen tắm nhiệt độ |
HMF119-333E, HMF177-333, LMF178-235Y |
Tách biệt khu khô ướt |
Phòng tắm kính |
HLG66Y22-1500, HLG62S42-900, HLG728-BS-900 |
Bàn cầu, tiểu nam và chậu lavabo HEGII: danh sách mã hàng và giá
Nhóm này có 41 mã, từ bàn cầu thông minh R10 HCE110A01 (87.280.000 đ) đến chậu lavabo HC10070-051 (1.940.000 đ).
Bàn cầu thông minh HEGII
Bàn cầu thông minh HEGII có nắp đóng mở êm, rửa massage, sấy khô và sưởi ấm bệ ngồi. Dòng R và Q có nhiều mức giá, từ 11.000.000 đ đến 87.280.000 đ.
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Nước xả |
Giá |
|---|---|---|---|---|
R10 HCE110A01 |
Bàn cầu thông minh |
703×415×475 |
3.8L |
87.280.000 đ |
R9 LCE109A |
Bàn cầu thông minh |
703×415×469 |
3.8L |
75.970.000 đ |
R8 HCE108B01 |
Bàn cầu thông minh |
705×431×490 |
3.8L |
66.680.000 đ |
R11 HCE111A01 |
Bàn cầu thông minh |
722×423×478 |
5L |
54.130.000 đ |
Q3S-2P LCE302B |
Bàn cầu thông minh |
498×652×418 |
3.8L |
39.100.000 đ |
Q2-2P LCE719B |
Bàn cầu thông minh |
674×424×500 |
3.8L |
31.990.000 đ |
Q9 HCE900A01 |
Bàn cầu thông minh |
696×423×565 |
4.8L |
24.890.000 đ |
Q8P HCE811A01 |
Bàn cầu thông minh |
695×427×553 |
4.8L |
23.030.000 đ |
LCE722A |
Bàn cầu thông minh |
674×411×500 |
3.8L |
21.020.000 đ |
Q6 HCE819A01 |
Bàn cầu thông minh |
695×412×515 |
4.8L |
17.740.000 đ |
HQ602 |
Bàn cầu bán thông minh |
666×418×498 |
4L |
17.440.000 đ |
HQ551 |
Bàn cầu bán thông minh |
690×410×471 |
4.8L |
11.000.000 đ |
Bàn cầu treo tường HEGII
Bàn cầu treo tường tiết kiệm diện tích sàn, dễ vệ sinh, phù hợp phòng tắm nhỏ. Ba mã N có giá treo điều chỉnh linh hoạt và không dùng két nước.
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Nước xả |
Giá |
|---|---|---|---|---|
N8S HCE806B01 |
Bàn cầu thông minh treo tường |
610×399×420 |
4L |
66.270.000 đ |
N5S HCE801C01 |
Bàn cầu thông minh treo tường |
610×399×420 |
4L |
41.760.000 đ |
N2S HQ802P |
Bàn cầu bán thông minh treo tường |
610×399×420 |
4L |
39.600.000 đ |
HC0187PN |
Bàn cầu treo tường |
600×410×355 |
4.2/6L |
19.050.000 đ |
Bàn cầu một khối HEGII
Bàn cầu một khối HEGII dùng nắp đóng êm, xả tiết kiệm 3,5 lít hoặc xả 2 nhấn. Mỗi bộ đã gồm van khóa, dây cấp và gioăng cao su ngăn mùi.
Mã hàng |
Kích thước (mm) |
Tâm xả |
Kiểu xả |
Giá |
|---|---|---|---|---|
HC0908DT |
680×405×715 |
305 mm |
Xả 3.5L tiết kiệm nước |
14.070.000 đ |
HC0197PT |
680×380×700 |
305 mm |
Xả 2 nhấn 3.5/5L |
11.320.000 đ |
LC0902DT |
680×692×380 |
305 mm |
Xả 3.8L tiết kiệm nước |
9.900.000 đ |
HC0901DT |
675×402×735 |
305 mm |
Xả 1 nhấn tiết kiệm 3.5L |
6.890.000 đ |
HC0170PT |
650×400×690 |
305 mm |
Xả 2 nhấn 3.5/5L |
6.110.000 đ |
HC0151DT |
730×425×740 |
305 mm |
Xả 1 nhấn 3.5L tiết kiệm nước |
5.600.000 đ |
HC0142DT |
695×360×700 |
305 mm |
Xả 3.5L tiết kiệm nước |
5.290.000 đ |
HC0145PT |
680×395×690 |
305 mm |
Xả 2 nhấn 4.2/6L |
5.200.000 đ |
HC0189DS-305 |
735×465×650 |
305 mm |
Xả 3.5L tiết kiệm nước |
4.670.000 đ |
HC0189DS-400 |
735×465×650 |
400 mm |
Xả 3.5L tiết kiệm nước |
4.050.000 đ |
Tiểu nam HEGII
Tiểu nam HEGII hỗ trợ thoát sàn hoặc thoát tường (riêng HC4007H-065 thoát sàn). Giá chưa bao gồm van xả.
Mã hàng |
Kích thước (mm) |
Cấp nước |
Giá |
|---|---|---|---|
HC4035V-095 |
410×385×950 |
Cấp nước phía sau |
11.690.000 đ |
HC4029H-060A |
330×330×600 |
Cấp nước phía sau |
7.280.000 đ |
HC4035H-061 |
380×330×610 |
Cấp nước phía sau |
5.100.000 đ |
HC4007H-065 |
380×325×645 |
Cấp nước từ phía trên |
1.190.000 đ |
Bàn cầu xổm HEGII
Mã hàng |
Kích thước (mm) |
Nước xả |
Giá |
|---|---|---|---|
HC3028B-065 |
650×460×370 |
5L |
2.890.000 đ |
Chậu lavabo HEGII
Chậu lavabo HEGII có nhiều kiểu: đặt bàn, âm bàn và treo tường, kích thước từ 475 đến 600 mm.
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Giá |
|---|---|---|---|
HC10770-055 |
Chậu lavabo |
550×385×165 |
4.640.000 đ |
HC10330A-047 |
Chậu lavabo |
475×380×175 |
3.920.000 đ |
HC10541-060 |
Chậu lavabo |
600×460×200 |
4.520.000 đ |
HC10550-058 |
Chậu lavabo |
580×400×135 |
4.390.000 đ |
H141-049 |
Chậu lavabo |
490×490×190 |
3.740.000 đ |
HC10451-050 |
Chậu lavabo |
500×455×185 |
3.380.000 đ |
HC10520-048 |
Chậu lavabo |
480×400×120 |
2.900.000 đ |
HC20411N-055 |
Chậu treo |
550×460×200 |
3.360.000 đ |
HC10110-055 |
Chậu lavabo |
555×415×220 |
2.060.000 đ |
HC10070-051 |
Chậu lavabo |
520×435×205 |
1.940.000 đ |
Sen tắm HEGII: danh sách 40 mã hàng và giá
Sen tắm HEGII gồm sen âm tường, sen cây nhiệt độ và bộ sen nóng lạnh, giá từ 2.330.000 đ (HMF3113) đến 44.820.000 đ (LMF169-233Y-SN). Dòng cao cấp có hiển thị nhiệt độ và xả nước lạnh trước; dòng LMF195 và LMF196 có đầu kim tự động xả cặn. Phiên bản mạ PVD đen (BC), ghi xám (SN, SH) và vàng (CG) giúp phối hợp với vòi và phụ kiện cùng màu.
Mã hàng |
Loại |
Thông số |
Chất liệu / màu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
K8S JMF012-224Y-SN |
Bộ sen âm tường hiển thị nhiệt độ, xả lạnh trước |
Tay 130φ; Bát 320φ; Phun vải 600×251×80 mm |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
44.530.000 đ |
K8V JMF012B-224Y-SN |
Bộ sen âm tường hiển thị nhiệt độ, xả lạnh trước |
Tay 130φ; Bát 320φ; Phun lưng 135×135×13 mm |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
44.530.000 đ |
LMF169-233Y-SN |
Sen tắm hiển thị nhiệt độ, xả lạnh trước |
Tay 131 mm; Bát 400×250 mm |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
44.820.000 đ |
LMF178-235Y |
Sen tắm hiển thị nhiệt độ, xả lạnh trước |
Tay 130φ; Bát 310×204 mm |
PPA, chrome |
26.050.000 đ |
LMF178-235Y-SN |
Sen tắm hiển thị nhiệt độ, xả lạnh trước |
Tay 130φ; Bát 310×204 mm |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
28.570.000 đ |
HMF176-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 254φ |
PPA, chrome |
14.230.000 đ |
HMF176-333-CG |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 254φ |
PPA, mạ PVD vàng |
16.980.000 đ |
LMF195-334 |
Bộ sen tắm tự động tẩy cặn |
Tay 120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, Chrome |
12.890.000 đ |
LMF195-334-SN |
Bộ sen tắm tự động tẩy cặn |
Tay 120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
16.570.000 đ |
LMF196-334 |
Bộ sen tắm tự động tẩy cặn |
Tay 120×120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, chrome |
14.740.000 đ |
LMF196-334-SN |
Bộ sen tắm tự động tẩy cặn |
Tay 120×120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
18.420.000 đ |
HMF119-333E |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 130φ; Bát 320φ |
Đồng silicone, chrome |
10.580.000 đ |
HMF119-333E-SN |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 130φ; Bát 320φ |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
12.700.000 đ |
LMF191-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 254φ |
PPA, chrome |
10.020.000 đ |
HMF135-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 130mm; Bát 320×200 mm |
PPA, chrome |
9.140.000 đ |
HMF135-333-SH |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 130mm; Bát 320×200 mm |
PPA, mạ PVD màu ghi xám |
10.970.000 đ |
HMF177-333 |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, chrome |
10.030.000 đ |
HMF177-333B |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 120 mm; Bát 320×220 mm |
PPA, Chrome |
12.040.000 đ |
HMF2000-63 |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 116φ; Bát 230φ; dây bọc Inox 304 |
Đồng silicone, chrome |
8.580.000 đ |
HMF156-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 130φ; Bát 240φ |
Đồng silicone, chrome |
9.050.000 đ |
HMF156-333B |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 130φ; Bát 240φ |
Đồng silicone, chrome |
9.670.000 đ |
HMF2000-98-SH |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120mm; Bát 320×200mm |
PPA, màu ghi xám |
7.160.000 đ |
HMF180-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 240φ |
Đồng silicone, chrome |
7.550.000 đ |
HMF180-333B |
Bộ sen tắm nhiệt độ |
Tay 120φ; Bát 240φ |
Đồng silicone, chrome |
8.210.000 đ |
HMF130-333B |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120mm; Bát 230mm |
Đồng silicone, chrome |
4.990.000 đ |
HMF175-333 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 224φ |
PPA, chrome |
5.600.000 đ |
HMF175-333-SH |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 224φ |
PPA, mạ PVD ghi xám |
6.720.000 đ |
HMF2000-92 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 115φ; Bát 230φ; dây bọc Inox 304 |
Đồng silicone, chrome |
5.500.000 đ |
HMF2000-57 |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 98.5φ; Bát 180φ; dây bọc Inox 304 |
Đồng silicone, chrome |
4.940.000 đ |
HMF115-333A-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120mm; Bát 290×196 mm |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
5.910.000 đ |
HMF115-333B-BC |
Bộ sen tắm |
Tay 120mm; Bát 290×196 mm |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
9.030.000 đ |
HMF128-333-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 230φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
9.030.000 đ |
HMF2000-75-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 111φ; Bát 222φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
6.620.000 đ |
HMF2000-93-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 115φ; Bát 228φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
6.060.000 đ |
HMF155-333-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 115φ; Bát 230φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
5.910.000 đ |
HMF138-333-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 115φ; Bát 230φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
5.910.000 đ |
HMF116-333-BC |
Bộ sen tắm nóng lạnh |
Tay 120φ; Bát 228φ |
Đồng silicone, mạ PVD màu đen |
4.940.000 đ |
HMF108-310 |
Bộ sen tắm |
Tay 120φ; dây bọc Inox 304 |
Đồng tinh luyện, chrome |
2.570.000 đ |
HMF3113 |
Bộ sen tắm |
Tay 120φ; dây bọc Inox 304 |
Đồng tinh luyện, chrome |
2.330.000 đ |
HMF152-21C |
Bộ sen tắm |
Tay 120×120 mm; dây bọc Inox 302 |
Đồng, chrome |
4.300.000 đ |
Vòi lavabo, vòi rửa bát, chậu rửa bát và vòi xịt HEGII
Nhóm này có 59 mã: 38 vòi lavabo, 11 vòi rửa bát, 6 chậu rửa bát Inox 304 và 4 vòi xịt. Vòi cùng dòng thường có ba màu: chrome, mạ PVD ghi xám xước (SN) và vàng champagne (CG).
Vòi lavabo HEGII
Vòi lavabo HEGII có bốn kiểu: nóng lạnh, dây rút, cảm ứng thông minh và âm tường. Các mã đuôi 113 là vòi cao, cao vòi từ 249 đến 293 mm.
Mã hàng |
Loại |
Cao vòi (mm) |
Chất liệu / màu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
JML173C-150 |
Vòi lavabo âm tường |
— |
Đồng silicone, chrome |
7.750.000 đ |
LML169-120-SN |
Vòi lavabo thông minh |
190.6 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
13.670.000 đ |
GML518-581 |
Vòi lavabo thông minh |
162 |
Hợp kim cao cấp, chrome |
4.570.000 đ |
HMF161-132-BC |
Vòi lavabo nóng lạnh |
170 |
Đồng, mạ PVD đen |
7.660.000 đ |
HMF3911F-BW |
Vòi lavabo nóng lạnh |
196 |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
6.340.000 đ |
HMF3911F-MGW |
Vòi lavabo nóng lạnh |
196 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng |
6.340.000 đ |
HMF178-112 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
175 |
Đồng silicone, chrome |
6.710.000 đ |
HMF178-112-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
175 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
7.550.000 đ |
HMF178-112-CG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
175 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng champagne |
7.730.000 đ |
HMF178-113 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
276 |
Đồng silicone, chrome |
8.070.000 đ |
HMF178-113-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
276 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
8.910.000 đ |
HMF178-113-CG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
276 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng champagne |
9.070.000 đ |
HMF173-111 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
170.4 |
Đồng silicone, chrome |
5.320.000 đ |
HMF173-111-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
170.4 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
5.970.000 đ |
HMF173-113 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
278 |
Đồng silicone, chrome |
6.940.000 đ |
HMF173-113-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
278 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
7.590.000 đ |
HMF174-111-CG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
189 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng champagne |
5.650.000 đ |
HMF174-113-CG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
249 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng champagne |
7.260.000 đ |
LML179-111 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
173 |
Đồng silicone, chrome |
5.520.000 đ |
LML179-111-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
173 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
6.170.000 đ |
HMF161-113-BC |
Vòi lavabo nóng lạnh |
293.4 |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
4.670.000 đ |
HMF161-111-SN |
Vòi lavabo nóng lạnh |
200 |
Đồng silicone, mạ PVD ghi xám xước |
4.670.000 đ |
HMF132-111L |
Vòi lavabo nóng lạnh |
143 |
PPA, chrome |
3.800.000 đ |
HMF132-111L-CG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
143 |
PPA, mạ PVD vàng champagne |
4.770.000 đ |
HMF115-112-RG |
Vòi lavabo nóng lạnh |
255 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng hồng |
4.670.000 đ |
HMF135-111 |
Vòi lavabo nóng lạnh |
176.4 |
PPA, chrome |
1.860.000 đ |
HMF135-111-SH |
Vòi lavabo nóng lạnh |
176.4 |
PPA, mạ PVD ghi xám |
2.390.000 đ |
HMF112-111 (HZ) |
Vòi lavabo nóng lạnh |
185 |
Đồng silicone, chrome |
1.460.000 đ |
HMF3115W |
Vòi lavabo nóng lạnh |
114.5 |
Đồng silicone, chrome |
1.800.000 đ |
LML181-115 |
Vòi lavabo dây rút |
244.4 |
PPA, chrome |
7.310.000 đ |
LML181-115-SN |
Vòi lavabo dây rút |
244.4 |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
7.900.000 đ |
LML180-115 |
Vòi lavabo dây rút |
223.5 |
PPA, chrome |
6.440.000 đ |
LML180-115-SN |
Vòi lavabo dây rút |
223.5 |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
7.640.000 đ |
LML195-115 |
Vòi lavabo dây rút |
216.7 |
PPA, chrome |
4.880.000 đ |
LML195-115C |
Vòi lavabo dây rút |
215.9 |
PPA, chrome |
6.080.000 đ |
HMF2500-070 |
Vòi lavabo dây rút |
196 |
PPA, chrome |
2.140.000 đ |
HMF119-115-BC |
Vòi lavabo dây rút |
169 |
Hợp kim kẽm, mạ PVD đen |
3.290.000 đ |
HMF119-115B-BC |
Vòi lavabo dây rút |
241 |
Hợp kim kẽm, mạ PVD đen |
3.830.000 đ |
Một số mã (GML518-581, LML179, HMF112-111, LML180, LML181, HMF2500-070, HMF119-115) không bao gồm xiphong.
Vòi rửa bát HEGII
Vòi rửa bát HEGII có loại cố định và loại dây rút kéo dài đến 400 mm, làm bằng đồng silicone, Inox 304 hoặc PPA.
Mã hàng |
Loại |
Cao vòi (mm) |
Chất liệu / màu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
LML172-432 |
Vòi rửa bát dây rút |
404 |
PPA, chrome |
5.520.000 đ |
LML172-432-SN |
Vòi rửa bát dây rút |
404 |
PPA, mạ PVD ghi xám xước |
6.440.000 đ |
HMF119-413 |
Vòi rửa bát |
115 |
Đồng silicone, chrome |
4.980.000 đ |
LML126-412-SD |
Vòi rửa bát dây rút |
470 |
Inox 304, chrome xước |
4.140.000 đ |
LML126-412-SN |
Vòi rửa bát dây rút |
470 |
Inox 304, mạ PVD ghi xám xước |
5.060.000 đ |
LML120-411-SD |
Vòi rửa bát |
375.1 |
Inox 304, chrome xước |
2.300.000 đ |
HMF250-411-SD |
Vòi rửa bát |
382 |
Inox 304, chrome xước |
2.360.000 đ |
HMF132-411-BC |
Vòi rửa bát |
360 |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
2.380.000 đ |
HMF132-411B-BC |
Vòi rửa bát |
360 |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
2.770.000 đ |
HMF128-411-BC |
Vòi rửa bát |
395 |
Đồng silicone, mạ PVD đen |
5.490.000 đ |
HMF128-411-CG |
Vòi rửa bát |
395 |
Đồng silicone, mạ PVD vàng champagne |
4.670.000 đ |
Chậu rửa bát Inox 304 HEGII
Chậu rửa bát HEGII dùng Inox 304 dày 3 mm, phủ nano; có hai tông màu: ghi xám xước và nguyên bản.
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Màu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
LMB122C-078-SN |
Chậu rửa bát |
780×480×210 |
Ghi xám xước phủ nano |
20.160.000 đ |
LMB121C-078-SN |
Chậu rửa bát |
780×480×210 |
Ghi xám xước phủ nano |
17.490.000 đ |
LMB122-071 |
Chậu bếp |
710×495×248 |
Nguyên bản phủ nano |
13.810.000 đ |
HMB143 |
Chậu rửa bát |
840×440×220 |
Nguyên bản phủ nano |
10.890.000 đ |
LMB120-070 |
Chậu rửa bát |
700×460×225 |
Nguyên bản phủ nano |
10.010.000 đ |
HMB241 |
Chậu rửa bát |
780×420×220 |
Nguyên bản cổ điển |
2.250.000 đ |
Vòi xịt vệ sinh HEGII
Mã hàng |
Màu |
Giá |
|---|---|---|
LMH025 |
Chrome |
1.910.000 đ |
LMH025-SN |
Ghi xám xước |
2.200.000 đ |
LMH022 |
Chrome |
1.250.000 đ |
LMH022-SN |
Ghi xám xước |
1.490.000 đ |
Thoát sàn, van và phụ kiện treo tường HEGII
Nhóm này có 25 mã: 6 phễu thu thoát sàn, 1 van T và 18 phụ kiện phòng tắm. Phụ kiện có màu chrome, đen và ghi xám, làm bằng Inox 304, hợp kim kẽm hoặc hợp kim nhôm.
Phễu thu thoát sàn và van HEGII
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Chất liệu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
HMD3S001-030 |
Thoát sàn dài |
55×300×50 |
Inox 304 |
3.400.000 đ |
HMD3X001 |
Thoát sàn |
100×100×50 |
Đồng |
1.200.000 đ |
HMD1N013 |
Thoát sàn |
100×100×50 |
Inox 304 |
600.000 đ |
JMD1M005-SD |
Thoát sàn |
100×100×50 |
Inox 304 |
600.000 đ |
JMD1M003-SD |
Thoát sàn |
100×100×50 |
Inox 304 |
360.000 đ |
JMD2M002-SD |
Thoát sàn |
100×100×50 |
Inox 304 |
260.000 đ |
HMA009 |
Van T |
— |
Đồng tinh luyện |
430.000 đ |
Phụ kiện phòng tắm treo tường HEGII
Mã hàng |
Loại |
Thành phần / kích thước (mm) |
Chất liệu / màu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
HMP808K04 |
Bộ phụ kiện 4 món |
Giá treo khăn, kệ để giấy, giá đỡ và cọ vệ sinh, móc treo đồ |
Chrome; hợp kim kẽm |
6.230.000 đ |
HMP860K04 |
Bộ phụ kiện 4 món |
Giá treo khăn, kệ để giấy, vắt khăn đơn, kệ góc đơn |
Chrome; Inox 304 |
4.000.000 đ |
HMP860K04-SN |
Bộ phụ kiện 4 món |
Giá treo khăn, kệ để giấy, vắt khăn đơn, kệ góc đơn |
Ghi xám xước; Inox 304 |
5.000.000 đ |
HMP838K05 |
Bộ phụ kiện 5 món |
Giá treo khăn, hộp đựng giấy, giá treo khăn đôi, kệ góc đơn, giá đỡ và cọ vệ sinh |
Chrome; hợp kim nhôm |
4.000.000 đ |
HMP838K05-SN |
Bộ phụ kiện 5 món |
Giá treo khăn, hộp đựng giấy, giá treo khăn đôi, kệ góc đơn, giá đỡ và cọ vệ sinh |
Ghi xám xước; hợp kim nhôm |
4.000.000 đ |
HMP829K04-SH |
Bộ phụ kiện 4 món |
Giá treo khăn, hộp đựng giấy, móc treo áo, kệ góc đơn |
Ghi xám; hợp kim nhôm |
3.400.000 đ |
HMP812-03 |
Giá treo khăn tắm |
590×200×205 |
Inox 304 |
2.750.000 đ |
HMP812-03-1 |
Giá treo khăn tắm |
595×140×210 |
Inox 304 |
2.350.000 đ |
HMP812-08-6 |
Móc treo áo |
480×58×48 |
Inox 304 |
1.070.000 đ |
HMP823-03 |
Giá treo khăn |
610×219×124 |
Chrome; hợp kim kẽm |
2.770.000 đ |
HMP890-04 |
Vắt khăn giàn |
395×154×121 |
Chrome; đồng |
1.180.000 đ |
HMP815-03-BC |
Giá treo khăn |
655×203×134 |
Đen; Inox 304 |
2.030.000 đ |
HMP823-01 |
Vắt khăn đơn |
550×70×43 |
Chrome; hợp kim kẽm |
1.550.000 đ |
HMP815-01-BC |
Vắt khăn đơn |
655×79×55 |
Đen; Inox 304 |
1.090.000 đ |
HMP815-02-BC |
Vắt khăn đôi |
655×79×55 |
Đen; Inox 304 |
1.250.000 đ |
HMP815-06-BC |
Giá đỡ và cọ vệ sinh |
148×114×379 |
Đen; Inox 304 |
910.000 đ |
HMP823-07 |
Kệ để giấy |
163×162×144 |
Chrome; hợp kim kẽm |
1.120.000 đ |
HMP891-07-5 |
Hộp đựng giấy đôi |
165×314×75 |
Chrome; Inox 304 |
820.000 đ |
Tủ lavabo HEGII: danh sách 72 bộ và giá
Tủ lavabo HEGII bán theo bộ, thường gồm tủ chậu, tủ gương hoặc gương đèn LED và chậu sứ hoặc bàn đá. Chất liệu gồm nhôm hàng không, gỗ plywood phủ sơn, Melamine hoặc nhựa, gỗ cao su tự nhiên, thép cacbon và nhựa PVC. Giá từ 2.560.000 đ (BC0006) đến 38.630.000 đ (BC6199-100). Hậu tố 60, 70, 80, 90, 100 hoặc 120 trong mã là chiều rộng tủ tính bằng cm.
Mã hàng |
Tủ chính (mm) |
Bộ gồm |
Chất liệu |
Giá |
|---|---|---|---|---|
BC6199-100 |
975×475×400 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Nhôm hàng không |
38.630.000 đ |
BC6551J-100C2 |
975×520×525 |
tủ + gương thông minh + kệ + chậu sứ |
Nhôm hàng không |
36.050.000 đ |
BC6300-100 |
1000×530×492 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ Plywood phủ sơn |
33.380.000 đ |
BC6522S-060C2 |
575×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ Plywood phủ sơn |
17.620.000 đ |
BC6522S-080C2 |
775×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ Plywood phủ sơn |
22.470.000 đ |
BC6520S-060C2 |
575×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ Plywood phủ sơn |
16.490.000 đ |
BC6520S-080C2 |
775×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ Plywood phủ sơn |
19.640.000 đ |
HBA506031N-100 |
970×560×600 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Nhôm hàng không |
19.190.000 đ |
HBA506035N-100 |
970×465×600 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Nhôm hàng không |
17.490.000 đ |
BC6111-080 |
790×520×450 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
13.250.000 đ |
BC6111-090 |
890×520×450 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
15.240.000 đ |
BC6111-100 |
990×520×450 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
17.530.000 đ |
BC6151-100 |
980×530×420 |
tủ + tủ gương + chậu đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
12.500.000 đ |
BC6137-120L |
1200×530×220 |
tủ + gương thông minh + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
12.760.000 đ |
BC6176-100L1 |
975×475×420 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood |
9.600.000 đ |
BC6093-080 |
773×475×603 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
12.760.000 đ |
BC6093-090 |
873×475×603 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
14.670.000 đ |
BC6093-100 |
973×475×603 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
16.870.000 đ |
BC6092-080 |
777×475×488 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
12.760.000 đ |
BC6092-090 |
877×475×488 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
14.670.000 đ |
HBT507302N-090 |
903×502×510 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ cao su tự nhiên A-A phủ sơn |
9.960.000 đ |
BC6132-060 |
570×475×380 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
6.850.000 đ |
BC6132-080 |
770×475×380 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.060.000 đ |
BC6132-100 |
970×475×380 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
11.980.000 đ |
BC6083-060 |
570×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
7.090.000 đ |
BC6083-080 |
770×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
9.190.000 đ |
BC6083-090 |
870×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
10.590.000 đ |
BC6084-060 |
570×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
7.090.000 đ |
BC6084-080 |
770×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
9.190.000 đ |
BC6084-090 |
870×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
10.590.000 đ |
BC6149-080 |
780×510×460 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood |
9.260.000 đ |
BC6149-090 |
880×510×460 |
tủ + tủ gương + chậu đá |
Gỗ plywood |
10.550.000 đ |
BC6149-100 |
980×510×460 |
tủ + tủ gương + chậu đá |
Gỗ plywood |
12.800.000 đ |
BC6085-080 |
800×485×860 |
tủ + gương thông minh + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
9.650.000 đ |
BC6085-090 |
900×485×860 |
tủ + gương thông minh + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
11.100.000 đ |
BC6183-080 |
770×472×500 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
7.160.000 đ |
BC6150-090 |
880×510×460 |
tủ + tủ gương + chậu đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
11.560.000 đ |
BC6150-100 |
980×510×460 |
tủ + tủ gương + chậu đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
13.890.000 đ |
BC6115-080 |
770×472×380 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.400.000 đ |
BC6196-080 |
770×476×580 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.400.000 đ |
BC6196-090 |
870×476×580 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.660.000 đ |
BC6179-100 |
975×475×415 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood |
8.650.000 đ |
BC6148-080 |
780×464×448 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
9.260.000 đ |
BC6148-090 |
880×464×448 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
9.500.000 đ |
BC6148-100 |
980×464×448 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ nhựa |
8.650.000 đ |
BC6195-060 |
570×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
6.850.000 đ |
BC6195-070 |
670×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.880.000 đ |
BC6195-080 |
770×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.060.000 đ |
BC6123-080A |
775×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.190.000 đ |
BC6123-090AL\AR |
875×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.790.000 đ |
BC6123-100AL\AR |
975×475×480 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.360.000 đ |
BC6176-070L1 |
670×475×420 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
6.550.000 đ |
BC6176-080A1 |
770×475×420 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
6.890.000 đ |
BC6176-090L1 |
875×475×420 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.890.000 đ |
BC6169-060L |
570×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
5.890.000 đ |
BC6169-090 |
870×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
11.090.000 đ |
BC6169-100 |
970×475×550 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
11.890.000 đ |
BC6157-080 |
780×475×550 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.470.000 đ |
BC6157-090 |
880×475×550 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.590.000 đ |
BC6157-100 |
980×475×550 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.880.000 đ |
BC6053-080 |
770×472×600 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.160.000 đ |
BC6053-090 |
870×472×600 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.230.000 đ |
BC6055-080 |
780×464×448 |
tủ + tủ gương + tủ phụ + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
9.020.000 đ |
BC6050-080 |
770×472×600 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
7.780.000 đ |
BC6050-090 |
870×472×600 |
tủ + tủ gương + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
8.950.000 đ |
BC6005-070 |
670×464×448 |
tủ + tủ gương + tủ phụ + chậu sứ |
Gỗ plywood phủ Melamine |
6.890.000 đ |
HBM103505N-090 |
900×580×826 |
tủ + tủ gương + bàn đá |
Gỗ plywood phủ acrylic |
9.960.000 đ |
BC50711-085D-01 |
850×470×430 |
tủ + gương LED + chậu sứ |
Thép cacbon phủ nhựa |
4.820.000 đ |
BC50761-070-01 |
655×430×430 |
tủ + gương LED + chậu sứ |
Thép cacbon phủ sơn |
4.500.000 đ |
BC50161-065-01 |
625×340×430 |
tủ + gương LED + chậu sứ |
Thép cacbon phủ nhựa |
4.230.000 đ |
BC0008-080 / BC0008-090 / BC0008-100 |
800/900/1000×485×415 |
tủ + gương thông minh + chậu sứ |
Nhựa PVC |
4.360.000 đ (cả 3 kích thước) |
BC0006-070 / BC0006-080 / BC0006-090 |
700/800/900×485×415 |
tủ + gương LED + chậu sứ |
Nhựa PVC |
2.560.000 đ (cả 3 kích thước) |
Phòng tắm kính và bồn tắm HEGII: danh sách mã hàng và giá
Nhóm này có 29 mã phòng tắm kính và 2 mã bồn tắm. Phòng tắm kính có khung chrome, đen mờ hoặc xám fluorocarbon, giá từ 6.540.000 đ đến 13.130.000 đ.
Phòng tắm kính HEGII
Mã hàng |
Kích thước (mm) |
Màu viền / khung |
Giá |
|---|---|---|---|
HLG66Y22-1400-BS |
Rộng 1400 × cao 2000 |
Đen mờ |
11.600.000 đ |
HLG66Y22-1500-BS |
Rộng 1500 × cao 2000 |
Đen mờ |
11.920.000 đ |
HLG66Y22-1600-BS |
Rộng 1600 × cao 2000 |
Đen mờ |
12.250.000 đ |
HLG66Y22-1700-BS |
Rộng 1700 × cao 2000 |
Đen mờ |
12.560.000 đ |
HLG66Y22-1800-BS |
Rộng 1800 × cao 2000 |
Đen mờ |
12.880.000 đ |
HLG66Y22-1400 |
Rộng 1400 × cao 2000 |
Chrome |
11.270.000 đ |
HLG66Y22-1500 |
Rộng 1500 × cao 2000 |
Chrome |
11.600.000 đ |
HLG66Y22-1600 |
Rộng 1600 × cao 2000 |
Chrome |
11.910.000 đ |
HLG66Y22-1700 |
Rộng 1700 × cao 2000 |
Chrome |
12.240.000 đ |
HLG66Y22-1800 |
Rộng 1800 × cao 2000 |
Chrome |
12.560.000 đ |
HLGF11-3A-900 (L/R) |
900×900×1950 |
Chrome |
8.280.000 đ |
HLGF11-3B-1000 (L/R) |
1000×1000×1950 |
Chrome |
9.790.000 đ |
HLG66Y22-1400-FA |
1400×2000×8 |
Xám fluorocarbon |
8.500.000 đ |
HLG66Y22-1500-FA |
1500×2000×8 |
Xám fluorocarbon |
8.750.000 đ |
HLG66Y22-1600-FA |
1600×2000×8 |
Xám fluorocarbon |
8.990.000 đ |
HLG66Y22-1700-FA |
1700×2000×8 |
Xám fluorocarbon |
9.390.000 đ |
HLG66Y22-1800-FA |
1800×2000×8 |
Xám fluorocarbon |
9.780.000 đ |
HLG62S42-900-BS |
900×900×2000 |
Đen mờ |
6.800.000 đ |
HLG62S42-900 |
900×900×2000 |
Chrome |
6.540.000 đ |
HLG62S42-1000-BS |
1000×1000×2000 |
Đen mờ |
7.690.000 đ |
HLG62S42-1000 |
1000×1000×2000 |
Chrome |
6.900.000 đ |
HLG62BY21-1300 |
Rộng 1300 × cao 2000 |
Chrome |
11.520.000 đ |
HLG62BY21-1400 |
Rộng 1400 × cao 2000 |
Chrome |
11.950.000 đ |
HLG62BY21-1500 |
Rộng 1500 × cao 2000 |
Chrome |
12.290.000 đ |
HLG62BY21-1600 |
Rộng 1600 × cao 2000 |
Chrome |
12.790.000 đ |
HLG62BY21-1700 |
Rộng 1700 × cao 2000 |
Chrome |
13.130.000 đ |
HLG728-BS-900 |
900×900×1900 |
Đen mờ |
6.540.000 đ |
HLG728B-BS-1000 |
1000×1000×1900 |
Đen mờ |
6.900.000 đ |
HLG706A |
1150×900×1850 |
Chrome |
9.770.000 đ |
Bồn tắm HEGII
Bồn tắm HEGII có dung tích 210 lít, kích thước 1700 mm: một bồn massage và một bồn độc lập dáng oval.
Mã hàng |
Loại |
Kích thước (mm) |
Dung tích |
Giá |
|---|---|---|---|---|
HLB655CNS1 |
Bồn tắm massage |
1700×745×600 |
210L |
87.930.000 đ |
HLB677KNA1-170 |
Bồn tắm |
1700×780×600 |
210L |
39.120.000 đ |
Câu hỏi thường gặp về thiết bị vệ sinh HEGII
Hậu tố trong mã hàng HEGII có ý nghĩa gì? Theo catalogue, SN là mạ PVD ghi xám xước, SH là ghi xám, CG là vàng champagne, RG là vàng hồng, BC là đen và SD là chrome xước. Mã không có hậu tố màu thường là bản chrome.
Bàn cầu thông minh HEGII giá bao nhiêu? Giá niêm yết từ 17.740.000 đ (Q6 HCE819A01) đến 87.280.000 đ (R10 HCE110A01). Bàn cầu bán thông minh bắt đầu từ 11.000.000 đ (HQ551).
Bàn cầu HEGII có xả được khi mất điện không? Các mã thông minh có két nước phụ như R10, R9, R8, R11, Q9, Q8P, Q6 và HQ602 có chức năng xả nước khi mất điện.
Sen tắm nhiệt độ HEGII nào dưới 10 triệu? HMF180-333B (8.210.000 đ), HMF2000-63 (8.580.000 đ) và HMF156-333B (9.670.000 đ) đều nằm dưới 10.000.000 đ.
Giá trong bài có đúng với giá bán không? Đây là giá niêm yết theo catalogue HEGII. Giá bán thực tế, chính sách ưu đãi và phí lắp đặt, vận chuyển vui lòng liên hệ cửa hàng để được báo giá chính xác.
Liên hệ mua thiết bị vệ sinh HEGII
📍 1002 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh
☎️ 0911 098 811